mái hắt

mái hắt

Cửa sổ có mái hắt sẽ hạn chế nước mưa hắt vào trong nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ (kiến trúc):
    • Phần nhô ra của mái nhà: "mái hắt" phần mái được kéo dài ra ngoài tường, tác dụng che mưa, che nắng cho cửa sổ, cửa ra vào hoặc tường nhà. thường được thiết kế để hắt nước mưa ra xa, tránh thấm vào tường.
    • Cấu trúc bảo vệ: "mái hắt" cũng có thể chỉ một tấm che nhỏ, phẳng hoặc cong, gắn phía trên cửa sổ hoặc lối đi, giúp điều hướng dòng nước mưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mái hắt giúp bảo vệ cửa sổ khỏi mưa tạt. (Phần mái nhô ra này ngăn nước mưa làm ướt cửa sổ.)
    • Kiến trúc sư thiết kế mái hắt bằng tông để tăng tính thẩm mỹ. (Phần mái nhô ra được làm bằng tông vừa chức năng vừa đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mái hắt cửa sổ": phần mái nhô ra phía trên cửa sổ, thường làm bằng gỗ, tôn hoặc tông.

    • Mái hắt cửa sổ bằng gỗ đã mục sau nhiều năm mưa nắng. (Phần che phía trên cửa sổ bằng gỗ bị hỏng do thời tiết.)
  • "mái hắt lối vào": cấu trúc che phía trên cửa ra vào, giúp người ra vào khỏi bị ướt khi trời mưa.

    • Mái hắt lối vào được trang trí bằng hoa leo rất đẹp. (Phần che cửa chính được điểm bằng cây leo.)
Biến thể từ gần giống
  • Mái che (danh từ): cấu trúc che mưa nắng nói chung, có thể lớn hơn mái hắt.

    • Mái che sân thượng làm bằng tôn. (Cấu trúc che phủ sân thượng.)
  • Larmier (danh từ, từ mượn từ tiếng Pháp): thuật ngữ kiến trúc chỉ phần mái hắt, thường dùng trong tài liệu chuyên ngành.

    • Larmier tác dụng thoát nước mưa khỏi tường. (Phần mái hắt giúp nước mưa chảy ra xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Mái đua: phần mái nhô ra, thường dùng trong kiến trúc dân gian.
  • Mái che cửa: phần che phía trên cửa sổ hoặc cửa ra vào.
Thành ngữ liên quan
  • Mái hắt không kín nước: chỉ phần mái hắt bị hỏng, không còn tác dụng che mưa.
    • Sau bão, mái hắt không kín nước làm ướt hết tường nhà. (Phần mái nhô ra bị hỏng, không ngăn được nước mưa.)